mơ hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ rệt, thiếu chính xác: "Mơ hồ" dùng để miêu tả những điều không có ranh giới, hình dáng hoặc nội dung rõ ràng, khiến người ta khó nhận biết, hiểu đúng hoặc xác định chính xác.
- Không rõ ràng, lờ mờ: Chỉ trạng thái mập mờ, không minh bạch, có thể dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời nói của anh ấy rất mơ hồ, không ai hiểu ý thực sự là gì.
- Ký ức về tuổi thơ trong tôi giờ đã trở nên mơ hồ.
- Họ chỉ đưa ra những cam kết mơ hồ mà không có kế hoạch cụ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, triết học: "Mơ hồ" có thể diễn tả những khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt.
- Ranh giới giữa thiện và ác đôi khi thật mơ hồ.
- Dùng trong phê bình, nhận xét: Chỉ sự đánh giá không rõ ràng, thiếu căn cứ xác đáng.
- Bài phê bình chỉ toàn những nhận định mơ hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Mập mờ (tính từ): Có nghĩa tương tự "mơ hồ", nhưng thường thiên về hàm ý cố ý không nói rõ để che giấu hoặc lừa dối.
- Lời tuyên bố mập mờ của chính trị gia.
- Lờ mờ (tính từ): Chỉ sự không rõ ràng về hình ảnh, ánh sáng hoặc nhận thức.
- Bóng người lờ mờ trong sương.
Từ đồng nghĩa
- Không rõ ràng: Không minh bạch, dễ gây hiểu lầm.
- Lấp lửng: Nói nửa chừng, không dứt khoát (thường dùng cho lời nói).
- Nước đôi: Có thể hiểu theo hai hoặc nhiều nghĩa khác nhau.
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không có gì nghi ngờ.
- Chính xác: Đúng đắn, không sai sót.
- Minh bạch: Trong sáng, rõ ràng, công khai.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đánh lận con đen: (Thành ngữ) Hành động dùng sự mơ hồ, mập mờ để tráo trở, lừa gạt.
- Giao dịch đó rõ ràng là đánh lận con đen.
- Nói mơ hồ: Nói một cách không rõ ràng, cố ý hoặc vô ý để người nghe khó hiểu đúng ý.
- Đừng nói mơ hồ thế, hãy nói thẳng vấn đề đi.
- t. Không rõ rệt, thiếu chính xác: Lời nói mơ hồ.